充滿個性 chōng mǎn gè xìng · sung mãn cá tính Hán Việt: sung mãn cá tính · Pinyin: chōng mǎn gè xìng Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 滿 (mãn) + 個 (cá) + 性 (tính)Pinyinchōng mǎn gè xìngHán Việtsung mãn cá tínhCấu tạo充 + 滿 + 個 + 性 · sung + mãn + cá + tính nghĩa thành phần: sung + mãn + cá + tính