充滿蔑視 chōng mǎn miè shì · sung mãn miệt thị Hán Việt: sung mãn miệt thị · Pinyin: chōng mǎn miè shì Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 滿 (mãn) + 蔑 (miệt) + 視 (thị)Pinyinchōng mǎn miè shìHán Việtsung mãn miệt thịCấu tạo充 + 滿 + 蔑 + 視 · sung + mãn + miệt + thị nghĩa thành phần: sung + mãn + miệt + thị