充電時間 chōng diàn shí jiān · sung điện thì gian Hán Việt: sung điện thì gian · Pinyin: chōng diàn shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 電 (điện) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinchōng diàn shí jiānHán Việtsung điện thì gianCấu tạo充 + 電 + 時 + 間 · sung + điện + thì + gian nghĩa thành phần: sung + điện + thì + gian