充電配電櫃
sung điện phối điện quỹ
Hán Việt: sung điện phối điện quỹ · Pinyin: chōng diàn pèi diàn guì
Tổng quan
Cấu tạo: 充 (sung) + 電 (điện) + 配 (phối) + 電 (điện) + 櫃 (quỹ)
Hán Việt: sung điện phối điện quỹ · Pinyin: chōng diàn pèi diàn guì
Cấu tạo: 充 (sung) + 電 (điện) + 配 (phối) + 電 (điện) + 櫃 (quỹ)