充當配角

sung đương phối giác

Hán Việt: sung đương phối giác

Tổng quan

(từ lóng) kiếm (của anh hề), người thay mặt, người cấp dưới, người phụ việc, bù nhìn, người tập lái máy bay, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đóng vai phụ (cho ai), đóng vai bù nhìn, (hàng không) bay quanh chờ hạ cánh, lang thang đi chơi, (hàng không) bay; lượn quanh (một mục tiêu)

Cấu tạo: (sung) + (đương) + (phối) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) kiếm (của anh hề), người thay mặt, người cấp dưới, người phụ việc, bù nhìn, người tập lái máy bay, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đóng vai phụ (cho ai), đóng vai bù nhìn, (hàng không) bay quanh chờ hạ cánh, lang thang đi chơi, (hàng không) bay; lượn quanh (một mục tiêu)