充箱盈架

chōng xiāng yíng jià sung tương doanh giá

Hán Việt: sung tương doanh giá · Pinyin: chōng xiāng yíng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (tương) + (doanh) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充、盈:满。盛满书箱,摆满书架。形容藏书丰富。
  • Tân Hoa Tự Điển 充、盈满。盛满书箱,摆满书架。形容藏书丰富。