充足的餐饭

sung túc đích xan phạn

Hán Việt: sung túc đích xan phạn

Tổng quan

Cấu tạo: 充 (sung) + 足 (túc) + 的 (đích) + 餐 (xan) + 飯 (phạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bữa ăn thịnh soạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi square meal

Eng

  • Cihui square meal

Từ liên quan

Gần nghĩa

充足理由律 · 充足的现款 · 充足的饭菜 · 充足 <cm>