凶多吉少 hung đa cát thiểu Hán Việt: hung đa cát thiểu Tổng quan Cấu tạo: 凶 (hung) + 多 (đa) + 吉 (cát) + 少 (thiểu)Hán Việthung đa cát thiểuCấu tạo凶 + 多 + 吉 + 少 · hung + đa + cát + thiểu nghĩa thành phần: hung + đa + cát + thiểu