兇悍

xiōng hàn hung hãn

Hán Việt: hung hãn · Pinyin: xiōng hàn

Tổng quan

bạo lực | dữ dội và cứng rắn | đàn bà đanh đá

Cấu tạo: (hung) + (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạo lực | dữ dội và cứng rắn | đàn bà đanh đá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凶狠蠻橫。《後漢書.卷六十四.盧植傳》:「植知卓凶悍難制,必生後患。」《隋書.卷八十.列女傳.元務光母傳》:「政為人凶悍,怒甚,以燭燒其身。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶暴强悍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凶暴强悍。

Eng

  • CC-CEDICT violent|fierce and tough|shrewish (woman)
  • Cihui violent; fierce and tough; shrewish (woman)

ja

  • JMdict heinousness|ferocity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凶暴 · 桀骜 · 犷悍 · 雕悍