兇案現場 xiōng àn xiàn chǎng · hung án hiện tràng Hán Việt: hung án hiện tràng · Pinyin: xiōng àn xiàn chǎng Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 案 (án) + 現 (hiện) + 場 (tràng)Pinyinxiōng àn xiàn chǎngHán Việthung án hiện tràngCấu tạo兇 + 案 + 現 + 場 · hung + án + hiện + tràng nghĩa thành phần: hung + án + hiện + tràng