兇殘的人

hung tàn đích nhân

Hán Việt: hung tàn đích nhân

Tổng quan

thú vật, súc vật, (số nhiều không đổi) thú nuôi, gia súc, người hung bạo, người mình ghét, kẻ thù của Chúa, thú tính (trong con người)

Cấu tạo: (hung) + (tàn) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thú vật, súc vật, (số nhiều không đổi) thú nuôi, gia súc, người hung bạo, người mình ghét, kẻ thù của Chúa, thú tính (trong con người)