兇終隙未 xiōng zhōng xì wèi · hung chung khích vị Hán Việt: hung chung khích vị · Pinyin: xiōng zhōng xì wèi Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 終 (chung) + 隙 (khích) + 未 (vị)Pinyinxiōng zhōng xì wèiHán Việthung chung khích vịCấu tạo兇 + 終 + 隙 + 未 · hung + chung + khích + vị nghĩa thành phần: hung + chung + khích + vị