先下手的 tiên hạ thủ đích Hán Việt: tiên hạ thủ đích Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 下 (hạ) + 手 (thủ) + 的 (đích)Hán Việttiên hạ thủ đíchCấu tạo先 + 下 + 手 + 的 · tiên + hạ + thủ + đích nghĩa thành phần: tiên + hạ + thủ + đích Nghĩa EngCihui first-strike