先爲之容 xiān wèi zhī róng · tiên vi chi dung Hán Việt: tiên vi chi dung · Pinyin: xiān wèi zhī róng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 爲 (vi) + 之 (chi) + 容 (dung)Pinyinxiān wèi zhī róngHán Việttiên vi chi dungCấu tạo先 + 爲 + 之 + 容 · tiên + vi + chi + dung nghĩa thành phần: tiên + vi + chi + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事先为人介绍,美言。