先予執行 xiān yǔ zhí xíng · tiên dư chấp hành Hán Việt: tiên dư chấp hành · Pinyin: xiān yǔ zhí xíng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 予 (dư) + 執 (chấp) + 行 (hành)Pinyinxiān yǔ zhí xíngHán Việttiên dư chấp hànhCấu tạo先 + 予 + 執 + 行 · tiên + dư + chấp + hành nghĩa thành phần: tiên + dư + chấp + hành