先代所美 xian dai shuo mei · tiên đại sở mĩ Hán Việt: tiên đại sở mĩ · Pinyin: xian dai shuo mei Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 代 (đại) + 所 (sở) + 美 (mĩ)Pinyinxian dai shuo meiHán Việttiên đại sở mĩCấu tạo先 + 代 + 所 + 美 · tiên + đại + sở + mĩ nghĩa thành phần: tiên + đại + sở + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 这是前人所称道的事。