先兆子癇 xiān zhào zǐ xián Pinyin: xiān zhào zǐ xián Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 兆 (triệu) + 子 (tử) + 癇Pinyinxiān zhào zǐ xiánCấu tạo先 + 兆 + 子 + 癇 Nghĩa EngCihui preeclampsia