先兆痙攣 tiên triệu kinh luyên Hán Việt: tiên triệu kinh luyên Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 兆 (triệu) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)Hán Việttiên triệu kinh luyênCấu tạo先 + 兆 + 痙 + 攣 · tiên + triệu + kinh + luyên nghĩa thành phần: tiên + triệu + kinh + luyên Nghĩa EngCihui protospasm