先入之見
tiên nhập chi kiến
Hán Việt: tiên nhập chi kiến · Pinyin: xiān rù zhī jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事先就已經形成的看法。如:「這不過是我的先入之見,並未經過求證。」
Eng
- Cihui 先入之見 iānrùzhījiàn n. preconception; preconceived idea; prejudice