先入之見

xiān rù zhī jiàn tiên nhập chi kiến

Hán Việt: tiên nhập chi kiến · Pinyin: xiān rù zhī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (nhập) + (chi) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在对某事物进行调查研究之前就形成或接受的看法。指成见。

Eng

  • Cihui 先入之見 iānrùzhījiàn n. preconception; preconceived idea; prejudice