先列後行 tiên liệt hậu hành Hán Việt: tiên liệt hậu hành Tổng quan {Column Row}|= {Down Cấu tạo: 先 (tiên) + 列 (liệt) + 後 (hậu) + 行 (hành)Hán Việttiên liệt hậu hànhCấu tạo先 + 列 + 後 + 行 · tiên + liệt + hậu + hành nghĩa thành phần: tiên + liệt + hậu + hành Nghĩa ViệtCihui {Column Row}|= {Down