先到後走 tiên đáo hậu tẩu Hán Việt: tiên đáo hậu tẩu Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 到 (đáo) + 後 (hậu) + 走 (tẩu)Hán Việttiên đáo hậu tẩuCấu tạo先 + 到 + 後 + 走 · tiên + đáo + hậu + tẩu nghĩa thành phần: tiên + đáo + hậu + tẩu Nghĩa EngCihui 先到後走 iāndàohòuzǒu f.e. be the first to arrive and the last to leave