先前存在

tiên tiền tồn tại

Hán Việt: tiên tiền tồn tại

Tổng quan

tồn tại từ trước, sống cuộc đời trước cuộc đời này; sống kiếp trước

Cấu tạo: (tiên) + (tiền) + (tồn) + (tại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tồn tại từ trước, sống cuộc đời trước cuộc đời này; sống kiếp trước