先務之急
tiên vụ chi cấp
Hán Việt: tiên vụ chi cấp · Pinyin: xiān wù zhī jí
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 先務之急 iānwùzhījí n. first things first; sth. that needs to be done first
Hán Việt: tiên vụ chi cấp · Pinyin: xiān wù zhī jí