先即制人

xiān jí zhì rén tiên tức chế nhân

Hán Việt: tiên tức chế nhân · Pinyin: xiān jí zhì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tức) + (chế) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制:控制。先下手取得主动就可制服对方。泛指做事应先争取主动。