先發制服 tiên phát chế phục Hán Việt: tiên phát chế phục Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 發 (phát) + 制 (chế) + 服 (phục)Hán Việttiên phát chế phụcCấu tạo先 + 發 + 制 + 服 · tiên + phát + chế + phục nghĩa thành phần: tiên + phát + chế + phục Nghĩa EngCihui get the drop on