先發投手

xiān fā tóu shǒu tiên phát đầu thủ

Hán Việt: tiên phát đầu thủ · Pinyin: xiān fā tóu shǒu

Tổng quan

(bóng chày) người ném bóng xuất phát

Cấu tạo: (tiên) + (phát) + (đầu) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bóng chày) người ném bóng xuất phát

Eng

  • CC-CEDICT (baseball) starting pitcher
  • Cihui (baseball) starting pitcher