先發球者 tiên phát cầu giả Hán Việt: tiên phát cầu giả Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 發 (phát) + 球 (cầu) + 者 (giả)Hán Việttiên phát cầu giảCấu tạo先 + 發 + 球 + 者 · tiên + phát + cầu + giả nghĩa thành phần: tiên + phát + cầu + giả Nghĩa EngCihui leadoff