先號後笑

xiān hào hòu xiào tiên hào hậu tiếu

Hán Việt: tiên hào hậu tiếu · Pinyin: xiān hào hòu xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (hào) + (hậu) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指命运先凶后吉。②指文章或著作结尾比开头精彩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.同人》"九五,同人先号唃而后笑,大师克相遇。"后以"先号后笑"指命运先凶后吉。 2.指文章或著作结尾比开头精彩。