先國後己 xiān guó hòu jǐ · tiên quốc hậu kỉ Hán Việt: tiên quốc hậu kỉ · Pinyin: xiān guó hòu jǐ Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 國 (quốc) + 後 (hậu) + 己 (kỉ)Pinyinxiān guó hòu jǐHán Việttiên quốc hậu kỉCấu tạo先 + 國 + 後 + 己 · tiên + quốc + hậu + kỉ nghĩa thành phần: tiên + quốc + hậu + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把国事放在自己事的前面。