先國後家 tiên quốc hậu gia Hán Việt: tiên quốc hậu gia Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 國 (quốc) + 後 (hậu) + 家 (gia)Hán Việttiên quốc hậu giaCấu tạo先 + 國 + 後 + 家 · tiên + quốc + hậu + gia nghĩa thành phần: tiên + quốc + hậu + gia Nghĩa EngCihui 先國後家 iānguóhòujiā f.e. The state comes before the family.