先國後己

xiān guó hòu jǐ tiên quốc hậu kỉ

Hán Việt: tiên quốc hậu kỉ · Pinyin: xiān guó hòu jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (quốc) + (hậu) + (kỉ)