先天之精 tiên thiên chi tinh Hán Việt: tiên thiên chi tinh Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 天 (thiên) + 之 (chi) + 精 (tinh)Hán Việttiên thiên chi tinhCấu tạo先 + 天 + 之 + 精 · tiên + thiên + chi + tinh nghĩa thành phần: tiên + thiên + chi + tinh Nghĩa EngCihui 先天之精 iāntiānzhījīng n. congenital/innate essence