先天事業 tiên thiên sự nghiệp Hán Việt: tiên thiên sự nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 天 (thiên) + 事 (sự) + 業 (nghiệp)Hán Việttiên thiên sự nghiệpCấu tạo先 + 天 + 事 + 業 · tiên + thiên + sự + nghiệp nghĩa thành phần: tiên + thiên + sự + nghiệp Nghĩa EngCihui 先天事業 iāntiān shìyè n. an awe-inspiring achievement