先天后天之爭
tiên thiên hậu thiên chi tranh
Hán Việt: tiên thiên hậu thiên chi tranh
Tổng quan
Cấu tạo: 先 (tiên) + 天 (thiên) + 后 (hậu) + 天 (thiên) + 之 (chi) + 爭 (tranh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 先天后天之爭 iāntiān-hòutiān zhī zhēng n. the nature-nurture debate