先天缺陷

tiên thiên khuyết hãm

Hán Việt: tiên thiên khuyết hãm

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (thiên) + (khuyết) + (hãm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出生時就已存在的器官組織外觀或功能不正常。有些在出生時即可發現,有些長大後才會出現症狀。形成原因不明,可能與遺傳及環境有關。

Eng

  • Cihui 先天缺陷 iāntiān quēxiàn n. birth defect