先天論者 tiên thiên luận giả Hán Việt: tiên thiên luận giả Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 天 (thiên) + 論 (luận) + 者 (giả)Hán Việttiên thiên luận giảCấu tạo先 + 天 + 論 + 者 · tiên + thiên + luận + giả nghĩa thành phần: tiên + thiên + luận + giả Nghĩa EngCihui nativist