先奏後斬 tiên tấu hậu trảm Hán Việt: tiên tấu hậu trảm Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 奏 (tấu) + 後 (hậu) + 斬 (trảm)Hán Việttiên tấu hậu trảmCấu tạo先 + 奏 + 後 + 斬 · tiên + tấu + hậu + trảm nghĩa thành phần: tiên + tấu + hậu + trảm Nghĩa EngCihui 先奏後斬 iānzòuhòuzhǎn f.e. report first and act afterwards