先富起來 tiên phú khởi lai Hán Việt: tiên phú khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 富 (phú) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việttiên phú khởi laiCấu tạo先 + 富 + 起 + 來 · tiên + phú + khởi + lai nghĩa thành phần: tiên + phú + khởi + lai Nghĩa EngCihui 先富起來 iān fù qǐlai r.v. become prosperous first; get better-off earlier than others