先己後人 tiên kỉ hậu nhân Hán Việt: tiên kỉ hậu nhân Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 己 (kỉ) + 後 (hậu) + 人 (nhân)Hán Việttiên kỉ hậu nhânCấu tạo先 + 己 + 後 + 人 · tiên + kỉ + hậu + nhân nghĩa thành phần: tiên + kỉ + hậu + nhân Nghĩa EngCihui 先己後人 iānjǐhòurén f.e. put oneself before others