先乾爲敬

tiên kiền vi kính

Hán Việt: tiên kiền vi kính

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (kiền) + (vi) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 先乾為敬 iāngānwéijìng f.e. I empty my glass first to show my respect to you.