先張技術 tiên trương kĩ thuật Hán Việt: tiên trương kĩ thuật Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 張 (trương) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việttiên trương kĩ thuậtCấu tạo先 + 張 + 技 + 術 · tiên + trương + kĩ + thuật nghĩa thành phần: tiên + trương + kĩ + thuật Nghĩa EngCihui pretensioning