先得我心

xiān dé wǒ xīn tiên đắc ngã tâm

Hán Việt: tiên đắc ngã tâm · Pinyin: xiān dé wǒ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (đắc) + (ngã) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 得:适合,契合。比喻别人先说出了自己心里想说的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 得适合,契合。比喻别人先说出了自己心里想说的话。