先意希旨

xiān yì xī zhǐ tiên ý hi chỉ

Hán Việt: tiên ý hi chỉ · Pinyin: xiān yì xī zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (ý) + (hi) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善於揣度他人心理而迎合其喜好。唐.陳鴻《長恨傳》:「蓋才智明慧,善巧便佞,先意希旨,有不可形容者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指孝子不等父母开口就能顺父母的心意去做。后指揣摸人意,谄媚逢迎。同“先意承志”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"先意承志"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指孝子不等父母开口就能顺父母的心意去做◇指揣摸人意,谄媚逢迎。同先意承志”。