先意承指

xiān yì chéng zhǐ tiên ý thừa chỉ

Hán Việt: tiên ý thừa chỉ · Pinyin: xiān yì chéng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (ý) + (thừa) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指孝子不等父母开口就能顺父母的心意去做。后指揣摸人意,谄媚逢迎。同“先意承志”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"先意承志"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指孝子不等父母开口就能顺父母的心意去做◇指揣摸人意,谄媚逢迎。同先意承志”。