先意承顏 xiān yì chéng yán · tiên ý thừa nhan Hán Việt: tiên ý thừa nhan · Pinyin: xiān yì chéng yán Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 意 (ý) + 承 (thừa) + 顏 (nhan)Pinyinxiān yì chéng yánHán Việttiên ý thừa nhanCấu tạo先 + 意 + 承 + 顏 · tiên + ý + thừa + nhan nghĩa thành phần: tiên + ý + thừa + nhan