先憂後喜 xiān yōu hòu xǐ · tiên ưu hậu hỉ Hán Việt: tiên ưu hậu hỉ · Pinyin: xiān yōu hòu xǐ Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 憂 (ưu) + 後 (hậu) + 喜 (hỉ)Pinyinxiān yōu hòu xǐHán Việttiên ưu hậu hỉCấu tạo先 + 憂 + 後 + 喜 · tiên + ưu + hậu + hỉ nghĩa thành phần: tiên + ưu + hậu + hỉ