先成現象 tiên thành hiện tượng Hán Việt: tiên thành hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 成 (thành) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việttiên thành hiện tượngCấu tạo先 + 成 + 現 + 象 · tiên + thành + hiện + tượng nghĩa thành phần: tiên + thành + hiện + tượng Nghĩa EngCihui prothetely