先打後拉 tiên đả hậu lạp Hán Việt: tiên đả hậu lạp Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 打 (đả) + 後 (hậu) + 拉 (lạp)Hán Việttiên đả hậu lạpCấu tạo先 + 打 + 後 + 拉 · tiên + đả + hậu + lạp nghĩa thành phần: tiên + đả + hậu + lạp Nghĩa EngCihui 先打後拉 iāndǎhòulā f.e. first attack and then cajole