先擊能力

tiên kích năng lực

Hán Việt: tiên kích năng lực

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (kích) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 先擊能力 iānjī nénglì n. first-strike capability